bắt giọng

bắt giọng

Trước khi cả lớp hát, cô giáo thường bắt giọng cho chúng tôi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đưa ra nốt nhạc hoặc cao độ đầu tiên để mọi người cùng hát theo: Hành động của người chỉ huy hoặc một cá nhân hát/đàn nốt đầu tiên, giúp những người khác bắt đầu hát cùng một tông giọng hoặc giai điệu chính xác.
    • (Nghĩa rộng) Mở đầu, tạo đà cho một hoạt động chung: Dùng để chỉ việc khởi xướng, bắt đầu một việc đó để người khác làm theo hoặc tham gia.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trước khi cả lớp hát, giáo thường bắt giọng cho chúng tôi.
    • Nhạc trưởng bắt giọng thật chuẩn để dàn hợp xướng có thể vào bài một cách hoàn hảo.
    • Anh ấy người bắt giọng cho cuộc thảo luận sôi nổi hôm nay.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bắt giọng cho": thực hiện việc bắt giọng nhằm mục đích phục vụ một nhóm, một hoạt động cụ thể.
    • Người chỉ huy bắt giọng cho ban hợp ca.
  • "để bắt giọng": với mục đích bắt giọng.
    • ấy đánh một hợp âm trên piano để bắt giọng.
Biến thể từ liên quan
  • Vào giọng (động từ): bắt đầu hát đúng tông, đúng nhịp sau khi đã tín hiệu bắt giọng.
  • Lên giọng (động từ): nâng cao giọng nói; (trong âm nhạc) có thể hiểu hát cao lên, khác với nghĩa chuyên môn của "bắt giọng".
  • Xuống giọng (động từ): hạ thấp giọng nói; (trong âm nhạc) có thể hiểu hát thấp xuống.
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ giọng: (ít dùng) có nghĩa tương tự, chỉ việc xác định hoặc đưa ra cao độ để hát.
  • Mở giọng: thường dùng hơn với nghĩa cá nhân khởi động giọng hát, nhưng trong ngữ cảnh chung có thể dùng với nghĩa tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • "Người bắt giọng": (danh từ) chỉ người vai trò khởi xướng, dẫn dắt một hoạt động tập thể nào đó, không chỉ trong ca hát.
    • Trong mỗi nhóm bạn, thường một người bắt giọng cho những trò đùa.